SMP là gì? Ý nghĩa của từ smp

SMP là gì ?

SMP là “Symmetric Multi-Processing” trong tiếng Anh.

Ý nghĩa từ SMP

SMP có nghĩa “Symmetric Multi-Processing”, dịch sang tiếng Việt là “Đa xử lý đối xứng”.

[external_link_head]

[external_link offset=1]

SMP là viết tắt của từ gì ?

Cụm từ được viết tắt bằng SMP là “Symmetric Multi-Processing”.

[external_link offset=2]

Một số kiểu SMP viết tắt khác:

+ Social Media Portal: Cổng thông tin xã hội.

+ Special Milk Program: Chương trình sữa đặc biệt.

+ Symmetric Multi-Processor: Đa xử lý đối xứng.

+ Statutory Maternity Pay: Tiền sinh con theo luật định.

+ Standards for Mathematical Practice: Tiêu chuẩn thực hành toán học.

+ Stable Marriage Problem: Vấn đề hôn nhân ổn định.

+ Shared-memory MultiProcessor: Bộ xử lý đa bộ nhớ dùng chung.

+ Simultaneous Membership Program: Chương trình thành viên đồng thời.

+ Surface Mount Power: Bề mặt gắn điện.

+ Skim Milk Powder: Sữa bột tách kem.

+ Shape Memory Polymer: Hình dạng bộ nhớ polymer.

+ Strategic Management Plan: Kế hoạch quản lý chiến lược.

+ State Management Plan: Kế hoạch quản lý nhà nước.

+ Service Management Platform: Nền tảng quản lý dịch vụ.

+ Site Management Plan: Kế hoạch quản lý trang web.

+ Specific Ministry Pastor: Mục sư Bộ cụ thể.

+ System Modification Program: Chương trình sửa đổi hệ thống.

+ Symmetrical Multi-Processing: Đa xử lý đối xứng.

+ System Marginal Price: Giá biên hệ thống.

+ Software Management Plan: Kế hoạch quản lý phần mềm.

+ Sex, Money, Power: Tình dục, tiền bạc, quyền lực.

+ Strategic Marketing Planning: Lập kế hoạch tiếp thị chiến lược.

+ Standard Medical Practice: Tiêu chuẩn hành nghề y.

+ Software Maintenance Program: Chương trình bảo trì phần mềm.

+ Substantial Market Power: Sức mạnh thị trường đáng kể.

+ Soil Management Plan: Kế hoạch quản lý đất.

+ Security Management Plan: Kế hoạch quản lý an ninh.

+ Scalable Multiprocessor: Bộ đa xử lý có thể mở rộng.

+ Safety Management Program: Chương trình quản lý an toàn.

+ Simple Management Protocol: Giao thức quản lý đơn giản.

+ Session Management Protocol: Giao thức quản lý phiên.

+ Symbolic Manipulation Program: Chương trình thao tác tượng trưng.

+ Strategic Management Process: Quy trình quản lý chiến lược.

+ Sensor Management Protocol: Giao thức quản lý cảm biến.

+ Switching Module Processor: Chuyển đổi bộ xử lý mô-đun.

+ Service Management Process: Quy trình quản lý dịch vụ.

+ See Me, Please: Vui lòng gặp tôi.

+ Synchronous Multiprocessing: Đa xử lý đồng bộ.

+ Safety Management Prospectus: Bản cáo bạch quản lý an toàn.

+ Smoke More Pot: Hút thêm nồi.

+ Simple Minded People: Người có đầu óc đơn giản.

+ Simple Multiplexing Protocol: Giao thức ghép kênh đơn giản.

+ System Modernization Plan: Kế hoạch hiện đại hóa hệ thống.

+ Small and Mobile Production: Sản xuất nhỏ và di động.

+ Self-Maintenance Period: Thời gian tự bảo trì.

+ Standard Maintenance Procedure: Quy trình bảo trì tiêu chuẩn.

+ Small Molecule Printing: In phân tử nhỏ.

+ Special Manufacturing Procedure: Quy trình sản xuất đặc biệt.

+ Systems Monitoring Panel: Bảng giám sát hệ thống.

+ Scheduled Maintenance Plan: Kế hoạch bảo trì theo lịch trình.

+ SM Entertainment Music Performance: Trình diễn âm nhạc giải trí SM.

+ Subject Matter Proficiency: Thành thạo vấn đề.

+ Standard Mining Package: Gói khai thác tiêu chuẩn.

+ Single Movable Pulley: Ròng rọc di chuyển đơn.

+ Standard Methods and Procedures: Phương pháp và thủ tục tiêu chuẩn.

+ Subcontractor Management Plan: Kế hoạch quản lý nhà thầu phụ.

+ Signed Minimal Path: Đã ký đường dẫn tối thiểu.

+ School Mathematics Program: Chương trình toán học.

+ Supplemental Medical Plan: Chương trình y tế bổ sung.

+ Signal Management Point: Điểm quản lý tín hiệu.

+ Signal Message Processor: Bộ xử lý tin nhắn tín hiệu.

+ Service Mediation Platform: Nền tảng hòa giải dịch vụ.

+ Summit Media Partners: Hội nghị thượng đỉnh đối tác.

+ System Mechanical Performance: Hiệu suất cơ khí hệ thống.

+ Simultaneous Macular Perception: Nhận thức điểm vàng đồng thời.

[external_footer]

Total
0
Shares
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Previous Post

OTI là gì? Viết tắt của từ oti

Next Post

VBG là gì? -định nghĩa VBG

Related Posts
quốc khánh mỹ

10 SỰ THẬT THÚ VỊ VỀ QUỐC KHÁNH MỸ 4-7

Tại Hoa Kỳ, Ngày Độc Lập - Quốc Khánh, còn gọi là 4 tháng 7 (the 4th of July), là một ngày lễ liên bang để kỷ niệm Tuyên ngôn Độc lập được ký năm 1776. Ngày lễ này thường được đi kèm với những cuộc diễu hành, liên hoan ngoài trời, và nhiều buổi lễ công cộng. Từ năm 1777, pháo hoa đã được đốt để đón mừng ngày lễ.
Read More